辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chênh lệch" (1件)

chênh lệch
日本語 名格差
マイ単語
Có sự chênh lệch lớn về thu nhập.
収入に大きな格差がある。

swap_horiz 類語検索結果 "chênh lệch" (2件)

chênh lệch nhiệt độ
play
日本語 名温度差
マイ単語
Chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn.
昼と夜の温度差がとても大きい。
chênh lệch múi giờ
play
日本語 名時差ぼけ
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "chênh lệch" (2件)

Chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn.
昼と夜の温度差がとても大きい。
Có sự chênh lệch lớn về thu nhập.
収入に大きな格差がある。